Trang chủKết nốiHỗ trợ kỹ thuậtPhân tích quản trị rủi ro về kỹ thuật và vận hành...

Phân tích quản trị rủi ro về kỹ thuật và vận hành của các dự án điện mặt trời mặt đất tại Việt Nam

Giới thiệu

Trong lĩnh vực năng lượng, khi có sự cố rủi ro, đơn vị vận hành không chỉ chịu trách nhiệm về việc quyết định hành động hoặc việc không thể đưa ra những hành động kịp thời để ứng phó cho các tình huống khẩn cấp có thể dẫn đến tổn thất tài chính, thiệt hại về cơ sở vật chất. Đặc biệt là thương tích hoặc rủi ro nguy hiểm đến tính mạng con người, các đơn vị vận hành sẽ còn phải trải qua đánh giá liệu công tác phòng ngừa và chuẩn bị của đơn vị đã đầy đủ hay chưa.

• Kiểm tra lựa chọn thiết bị bảo vệ cho điện mặt trời mái nhà
• Tính toán tổn thất công suất hệ thống điện mặt trời áp mái nối lưới

Điểm quan trọng nữa là rủi ro luôn kéo theo hậu quả làm tăng tổng chi phí của dự án, và phần chi phí gia tăng này thường thậm chí có thể còn cao hơn khi tính cả chi phí công tác quản lý hậu quả rủi ro. Do đó, đơn vị vận hành cần trang bị năng lực cần thiết để quản lý rủi ro trước khi một sự kiện bất ngờ có thể xảy ra.

1. Cơ sở lý luận

Việt Nam đang trên đà tăng trưởng kinh tế ổn định và mạnh mẽ, đồng thời nhu cầu điện cũng tăng trên 10% trong giai đoạn 2016-2020. Năng lượng tái tạo (NLTT), đặc biệt là điện mặt trời, đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc góp phần đáp ứng nhu cầu điện hiện tại và tương lai khi Việt Nam bắt đầu chuyển dịch từ hệ thống năng lượng dựa trên nhiên liệu hóa thạch không bền vững và ngày càng tốn kém sang hệ thống đa dạng hơn, tích hợp ngày càng nhiều NLTT vào cơ cấu năng lượng.

Đầu năm 2019, Thủ tướng Chính phủ đã thông qua hai quyết định, trong đó có những sửa đổi quan trọng về khung pháp lý đối với các dự án năng lượng mặt trời: 1) Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 11/2017/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Cơ chế khuyến khích phát triển các dự án điện mặt trời tại Việt Nam (Quyết định của Thủ tướng Chính phủ số 02/2019/QĐ-TTg ngày 08/01/2019) và 2) Sửa đổi và Bổ sung Thông tư 16/2017/TT-BCT hướng dẫn phát triển dự án và Hợp đồng mua bán điện tiêu chuẩn áp dụng cho các dự án điện mặt trời (Thông tư 05/2019/TT-BCT ngày 11/03/2019 của Bộ Công Thương). Những điểm sửa đổi này dẫn đến sự bùng nổ các dự án điện mặt trời đang vận hành và sẽ vận hành trước ngày 30 tháng 6 năm 2019 với 4,4 GW điện mặt trời được bổ sung và nối lưới.

Vào năm 2020, Chính phủ đã thông qua Quyết định số 13/2020/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Cơ chế khuyến khích phát triển các dự án điện mặt trời tại Việt Nam (ngày 06 tháng 4 năm 2020), trong đó chủ yếu tập trung vào việc quy định biểu giá điện FIT cho dự án điện mặt trời mặt đất (7,09 UScent/ kWh (tương đương 1.644 VND)), điện mặt trời nổi (7.69 US cent (tương đương 1.783 VND)) và hệ thống điện mặt trời mái nhà (8.38 UScent/ kWh (tương đương 1.943 VND)). Ngoài ra, Thông tư 18/2020/TT-BCT của Bộ Công Thương quy định về phát triển dự án và hợp đồng mua bán điện mẫu cho dự án điện mặt trời (ngày 17 tháng 7 năm 2020) không chỉ sửa đổi khung luật định hợp đồng mua bán điện (PPA) đối với dự án điện mặt trời mà còn có các điều khoản để kích thích đầu tư vào dự án điện mặt trời được nối lưới. Điều này dẫn đến một làn sóng đầu tư mới vào các dự án điện mặt trời, công suất lắp đặt vượt quá kỳ vọng: đến hết năm 2020, các dự án điện mặt trời nối lưới đạt tổng công suất lắp đặt gần 9.000 MW.

Những điểm phát triển này tạo nên bước thành công lớn cho quá trình phát triển NLTT ở Việt Nam và góp phần vào quá trình chuyển dịch năng lượng quốc gia, hướng tới một hệ thống năng lượng bền vững hơn. Tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến việc Chính phủ có thể sẽ phải giảm thiểu công suất lắp đặt để duy trì niềm tin vào thị trường đang phát triển này.

Ở cấp độ vĩ mô, rủi ro quan trọng nhất liên quan đến thực tế là một số phần lưới điện còn hạn chế trong khả năng hấp thụ/giải tỏa lượng lớn công suất NLTT biến đổi. Hầu hết các dự án điện mặt trời mặt đất và điện gió chủ yếu tập trung ở khu vực miền Trung và miền Nam. Trong khi điều này góp phần giảm thiểu tình trạng thiếu hụt năng lượng ở khu vực miền Nam, đặc biệt là ở TP.HCM, thì việc vận hành hệ thống lưới điện quốc gia đang đối mặt với những thách thức mới, do tỷ trọng năng lượng tái tạo biến đổi tăng lên trong cơ cấu năng lượng.

Ở cấp độ dự án, việc Việt Nam chuyển từ hiện trạng không có một dự án nối lưới nào trong năm 2017 lên gần 9 GW nối lưới chỉ trong 4 năm cũng tạo ra thách thức. Ví dụ, việc thiếu lực lượng lao động dày dặn kinh nghiệm, có kiến thức chuyên môn về thiết kế, lắp đặt, vận hành và bảo trì nhà máy điện mặt trời, cùng với tình trạng thiếu các tiêu chuẩn và kiểm soát chất lượng, chẳng hạn như thiếu tiêu chuẩn về lắp đặt, chắc chắn làm tăng nguy cơ sai sót hoặc trục trặc về kỹ thuật.

2. Phương pháp chung để quản lý rủi ro tại các dự án điện mặt trời mặt đất

Phần này cung cấp hướng dẫn đơn giản về cách phát triển hệ thống quản lý rủi ro cho các dự án điện mặt trời mặt đất. Xác định rủi ro và thiết lập công cụ quản lý rủi ro để có thể theo dõi liên tục và giảm thiểu rủi ro là một bước quan trọng. Mặc dù, hoạt động này tốt nhất nên được hoàn thành ở giai đoạn đầu của quá trình phát triển dự án, nhưng các dự án chưa thực hiện việc này, kể cả những dự án đã đi vào hoạt động vẫn nên triển khai thực hiện. Như vậy, các đơn vị phát triển và quản lý dự án có thể chủ động biết trước những hạn chế tiềm ẩn đối với việc thực hiện dự án và phản ứng kịp thời để giảm xác suất xảy ra rủi ro hoặc giảm mức độ tác động nếu có xảy ra.

Điều quan trọng cần lưu ý là các bên liên quan tham gia vào dự án (ví dụ: chủ đầu tư, nhà thầu của EPC, ngân hàng cấp khoản vay,…) sẽ phát triển hệ thống quản lý rủi ro của riêng mình bởi các bên sẽ bị ảnh hưởng từ những rủi ro khác nhau hoặc từ những rủi ro giống nhau với tác động khác nhau.

Việc thiết lập một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả yêu cầu bốn (04) bước chính sau đây (Hình 1):

Hình 1 – Chu trình quản lý rủi ro.

  • Nhận diện rủi ro: mục đích của bước này là xác định và xây dựng bức tranh tổng quan về các rủi ro mà dự án có thể gặp phải. Để tối ưu quá trình nhận dạng, các rủi ro sẽ được phân loại (rủi ro chính sách, kỹ thuật, môi trường,…) và xếp vào từng giai đoạn phát triển dự án (vào thời điểm có liên quan và/hoặc nhiều khả năng xảy ra hơn).

Phân tích và đánh giá rủi ro: sau khi đã xác định được rủi ro, điều quan trọng là phải phân tích các rủi ro này (tức là xác định yếu tố nào có thể dẫn đến phát sinh rủi ro), cũng như đánh giá khả năng có thể xảy ra và mức độ tác động đối với dự án.

  • Các biện pháp quản lý rủi ro: trong bước này, cần xác định hành động nhằm tránh hoặc giảm khả năng xảy ra rủi ro và/hoặc để giảm tối đa tác động của rủi ro đến dự án nếu xảy ra. Bước này giúp đơn vị phát triển dự án có kế hoạch hành động về cách ứng phó khi gặp phải tình huống rủi ro.
  • Giám sát rủi ro: khi bắt đầu phát triển dự án, điều quan trọng là phải theo dõi các rủi ro đã được xác định và ghi chép lại những diễn biến quan trọng có thể làm tăng khả năng xảy ra rủi ro. Ngoài ra, khi dự án tiến triển, có thể xác định, phân tích, đánh giá và bổ sung các rủi ro mới vào công cụ quản lý rủi ro với hành động giảm thiểu thích hợp.

2.1 Nhận diện rủi ro

Các dự án điện mặt trời có rủi ro đa dạng tùy vào bối cảnh và điều kiện hoạt động. Một số loại rủi ro khác có thể ảnh hưởng đến thành công của dự án (xem Hình 2).

Hình 2 – Phân loại rủi ro dự án điện mặt trời.

Các nhà quản lý rủi ro và thành viên trong các nhóm liên quan có thể làm việc cùng nhau, chẳng hạn trong một buổi hội thảo, để cùng xác định các rủi ro kỹ thuật (và các rủi ro khác), cụ thể là đối với dự án điện mặt trời, thông qua việc xây dựng một cách hệ thống một bức tranh tổng quan về các yếu tố có thể ảnh hưởng đến dự án có thể tham khảo các loại hình rủi ro nêu trên và chia theo các giai đoạn phát triển của dự án khác nhau (Hình 3).

Hình 3 – Xác định rủi ro theo các giai đoạn phát triển dự án điện mặt trời.

Trong bối cảnh này, điều quan trọng là phải xem xét các bước cần thực hiện ở mỗi giai đoạn phát triển dự án (ví dụ: đối với giai đoạn xin cấp phép, cần thiết lập danh mục các giấy phép/phê duyệt phải có), các quy trình trong mỗi bước đó (ví dụ: đối với mỗi giấy phép/phê duyệt, cần nắm tổng quan rõ ràng về quá trình xin cấp phép), các bên liên quan (như khi xin giấy phép/phê duyệt, cần nắm thông tin tổng quan rõ ràng về các cơ quan có thẩm quyền đảm nhận xử lý, địa chỉ liên hệ,…), hồ sơ đầu vào và kết quả đầu ra (là nắm thông tin tổng quan rõ ràng về hồ sơ phải nộp và hồ sơ cần nhận được để hoàn thành hồ sơ dự án), công nghệ và/hoặc dịch vụ yêu cầu, các yếu tố phụ thuộc lẫn nhau (ví dụ: nguồn cung) và thời hạn (như hiểu biết về thời gian thực hiện và hoàn thành mỗi thủ tục để tránh làm chậm trễ dự án), cũng như tiêu chuẩn chất lượng và các tiêu chuẩn quốc gia khác cần được tuân thủ trong suốt dự án.

Một số rủi ro có thể xuất hiện trong nhiều giai đoạn khác nhau, trong khi một số rủi ro khác chỉ đặc biệt xuất hiện ở một giai đoạn. Ví dụ, khi chọn địa điểm cho nhà máy điện mặt trời ở giai đoạn tiền khả thi, cần lưu ý đến những rủi ro có thể xảy ra liên quan đến điều kiện địa phương của địa điểm đó. Do đó, các nghiên cứu khả thi không chỉ tập trung vào việc lựa chọn theo bức xạ mặt trời mà còn phải xem xét các khía cạnh khác như địa hình, địa chất, điều kiện thời tiết, hệ động thực vật xung quanh và bất kỳ khía cạnh nào khác ở địa phương có thể ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu quả chi phí của giai đoạn xây dựng và/hoặc đến hiệu quả hoạt động của nhà máy trong giai đoạn vận hành. Giai đoạn này cần thu thập dữ liệu hiện có và nếu dữ liệu không đủ tin cậy, cần lên kế hoạch thực hiện các nghiên cứu cần thiết để xây dựng báo cáo nghiên cứu tiền khả thi một cách đầy đủ.

Do đó, quá trình xác định rủi ro nên được bắt đầu từ rất sớm (giai đoạn tiền khả thi) để có thông tin rõ ràng về những rủi ro chính mà dự án có thể gặp phải, đặc biệt là để đảm bảo thiết kế nhà máy điện mặt trời phù hợp với điều kiện địa điểm và rủi ro có thể gặp phải (nếu không có thể dẫn đến hỏng hóc kỹ thuật và các chi phí trong hoạt động giảm thiểu rủi ro và/hoặc thay thế/sửa chữa tốn kém hơn).

Việc sớm thiết lập hồ sơ rủi ro thực tế cũng rất quan trọng cho hoạt động tài trợ dự án và bảo hiểm nhà máy vì cả ngân hàng và công ty bảo hiểm đều sẽ đánh giá hồ sơ rủi ro của nhà máy trong quá trình thẩm định. Khi dự án tiến triển, việc xác định và phân tích rủi ro phải càng chi tiết hơn và cần có các biện pháp quản lý rủi ro cụ thể , cũng như quy trình và công cụ giám sát rủi ro. Tuy nhiên, như đã đề cập ở trên, các dự án chưa thiết lập quy trình quản lý rủi ro sớm vẫn có thể và nên bắt đầu thực hiện quy trình này ở bất kỳ giai đoạn nào để củng cố hồ sơ rủi ro và tính toàn vẹn của dự án.

2.2 Phân tích và đánh giá rủi ro

Đối với mỗi rủi ro đã được xác định, điều quan trọng là phải xác định phạm vi của rủi ro bằng cách phân tích các nguyên nhân/yếu tố có thể gây ra rủi ro đó, khả năng xảy ra và hậu quả/tác động. Khi đó, cần phải xem xét kỹ lưỡng các vai trò cá nhân cũng như sự phụ thuộc lẫn nhau của các bên có liên quan.

Bước tiếp theo là đánh giá rủi ro, tức là phân tích khả năng xảy ra rủi ro và ước tính mức độ ảnh hưởng đối với dự án nếu rủi ro đó xảy ra. Có thể kết hợp hai tiêu chí đánh giá này để xếp hạng rủi ro, giúp các đơn vị phát triển dự án xếp hạng cũng như xác định và ưu tiên các biện pháp giám sát và giảm thiểu. Xếp hạng rủi ro được tính bằng cách nhân giá trị khả năng xảy ra rủi ro với giá trị tác động của rủi ro:

(Xếp hạng rủi ro = Khả năng xảy ra x Tác động)

Hình 4 minh họa cách xác định xếp hạng rủi ro:

Hình 4 – Ma trận đánh giá rủi ro.

Đương nhiên, việc phân tích và đánh giá rủi ro là khác nhau cho từng dự án vì một rủi ro có thể có ảnh hưởng lớn đối với dự án này nhưng lại ít tác động đối với dự án khác. Do đó, chúng tôi khuyến nghị thực hiện phân tích và đánh giá rủi ro chi tiết cho từng dự án đồng thời tham khảo ý kiến và kinh nghiệm của nhiều nhóm khác nhau.

Ví dụ sau đây minh họa một trường hợp đánh giá rủi ro: nếu nghiên cứu khả thi của dự án cho thấy địa điểm dự án có nguy cơ bị ngập ít nhất mỗi năm một lần, dựa trên dữ liệu từ ít nhất 20 năm, có thể nói rằng:

Khả năng xảy ra rủi ro lũ lụt là cao

  • Tác động đối với nhà máy ĐMT cũng sẽ cao (4) vì các bộ phận sẽ bị ngập nước và có khả năng bị hư hỏng, cần sửa chữa hoặc thậm chí thay thế, dẫn đến khoảng thời gian ngừng hoạt động, chi phí vận hành và bảo dưỡng cao và mất doanh thu.
  • Do đó, xếp hạng rủi ro tổng thể sẽ là: khả năng xảy ra (4) x tác động (4) = Rủi ro nghiêm trọng (16)

Sau khi đã xếp hạng từng rủi ro, bước tiếp theo là cần quyết định cách quản lý rủi ro.

2.3 Biện pháp quản lý rủi ro

Dựa trên kết quả đánh giá rủi ro trước đó, bước này bao gồm việc xác định các chiến lược và biện pháp thích hợp nhất để giảm thiểu xác suất xảy ra rủi ro và giảm thiểu tác động nếu có xảy ra. Cần ưu tiên đưa ra các chiến lược quản lý rủi ro phù hợp nhất, nhất là đối với những rủi ro có mức xếp hạng cao. Trong bước này, điều quan trọng là phải cân nhắc kỹ về chi phí của các biện pháp quản lý rủi ro so với khả năng xảy ra và tác động của chúng. Do đó, có nhiều mức độ kỳ vọng dành cho những biện pháp quản lý rủi ro, như được mô tả trong Hình 5.

Trong một quy trình chuẩn về xác định chiến lược quản lý rủi ro phù hợp cho tất cả các rủi ro, điểm khởi đầu sẽ là kỳ vọng loại bỏ tối đa các rủi ro. Khi đó, những rủi ro không thể loại bỏ hoàn toàn sẽ cần được giảm thiểu. Nếu các chiến lược giảm thiểu không đủ để giảm thiểu rủi ro một cách đáng kể (hoặc nếu bên thứ ba có thể giảm thiểu hoặc chi trả cho rủi ro với chi phí thấp hơn), thì có thể xem xét chuyển giao rủi ro. Những rủi ro rất khó xảy ra hoặc có tác động không đáng kể thường thuộc nhóm có thể chấp nhận được.

Hình 5 – Chiến lược quản lý rủi ro đơn giản dựa trên xếp hạng rủi ro.

  • Loại bỏ – Có thể loại bỏ rủi ro theo nhiều cách khác nhau, tùy vào yếu tố gây ra rủi ro. Thông thường, rủi ro có thể được tính toán và loại bỏ bằng cách điều chỉnh phạm vi và/hoặc bổ sung hạng mục dự phòng về thời gian hoặc chi phí/nguồn nhân lực cho dự án. Trong các dự án Điện mặt trời mặt đất, có thể loại bỏ rủi ro bị che bóng bằng cách đặt tấm quang điện ở những khu vực không có tòa nhà hoặc cây cối liền kề hoặc bằng cách thực hiện quy trình quản lý cây xanh để thường xuyên cắt tỉa cành, lá cây có thể tạo ra bóng râm trên các tấm quang điện. Ví dụ trong phần trước đề cập đến rủi ro lũ lụt với mức xếp hạng cao nhất là 16, các phương pháp loại trừ rủi ro khả thi là đắp bờ kè theo quy định của ngành hoặc đánh giá chi tiết hơn về địa điểm và chỉ lắp đặt ở những khu vực không bị ngập hoặc ngập nhẹ, tránh các khu bị ngập lụt sâu. Nhìn chung, việc kết hợp của các biện pháp giảm thiểu (xem bên dưới) cũng có thể giúp loại bỏ rủi ro.

Giảm thiểu – Giảm thiểu rủi ro bao gồm việc xác định các biện pháp làm giảm khả năng xảy ra rủi ro hoặc giảm mức độ tác động nếu rủi ro xảy ra ở mức độ có thể chấp nhận được. Nói chung, điều quan trọng là phải đánh giá chi phí của các biện pháp giảm thiểu rủi ro so với chi phí khắc phục ảnh hưởng của rủi ro. Ví dụ: có thể giảm thiểu lỗi kỹ thuật bằng cách đảm bảo rằng các thành phần hệ thống tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế và có hỗ trợ bảo hành.

Một ví dụ khác về giảm thiểu rủi ro là sắp xếp thời gian nhiều hơn cho các giai đoạn, ví dụ là tăng thêm thời gian cho các quy trình hành chính vốn có thể kéo dài hơn dự kiến, chẳng hạn như thủ tục nối lưới với EVN. Ở ví dụ trong phần trước với vị trí có rủi ro lũ lụt xếp hạng cao nhất ở mức 16, có thể áp dụng một số phương pháp giảm thiểu rủi ro. Phương pháp thứ nhất là các kết cấu giá đỡ (tấm quang điện) được đặt trên các cọc cao hơn, ở mức hợp lý so với mực nước lũ tối đa được ghi nhận (lên tới 7 hoặc 8 mét). Một cách khác là xây dựng một con đê xung quanh trang trại điện mặt trời. Tuy nhiên, phương án đầu tiên có thể tốn kém hơn, phương án thứ hai có thể không được phép thực hiện xét từ quan điểm môi trường (ví dụ, xây dựng đê bao sẽ loại bỏ một số loài thực vật nhất định). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu cẩn thận từng rủi ro và các phương án giảm thiểu, cả từ góc độ chi phí – lợi ích đến pháp lý.

  • Chuyển giao/Chia sẻ – Có thể chuyển giao rủi ro của dự án cho bên thứ ba, ví dụ: khi đơn vị phát triển hoặc chủ đầu tư dự án không có đủ năng lực nội bộ để giải quyết rủi ro hoặc khi một bên thứ ba có khả năng giải quyết rủi ro hoặc chi trả cho các tác động tiêu cực của rủi ro với chi phí thấp hơn. Thông thường, chuyển giao rủi ro được thực hiện thông qua bảo hiểm, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, điều khoản ưu đãi/không ưu đãi, hợp đồng chi phí và thời gian,… Ví dụ, có thể sử dụng bảo lãnh thực hiện hợp đồng để chi trả cho chủ dự án nếu một nhà thầu (ví dụ, nhà thầu vận hành & bảo trì) hoạt động kém tức là không đạt được hiệu suất như mong đợi, dẫn đến thiệt hại về kinh tế. Trong ví dụ được trình bày ở phần trước với rủi ro lũ lụt có xếp hạng cao nhất là 16, hầu như không thể bảo hiểm cho tài sản vì rủi ro thiệt hại quá cao và không có công ty bảo hiểm nào đồng ý chi trả. Tuy nhiên, khi giảm thiểu rủi ro bằng cách giảm mức độ rủi ro (ví dụ: bằng cách lắp đặt các tấm quang điện trên cọc), thì phần rủi ro còn lại có thể được bảo hiểm.
  • Chấp nhận – Đơn vị phát triển hoặc chủ đầu tư dự án có thể quyết định chấp nhận rủi ro nếu không thể loại bỏ rủi ro hoặc việc loại bỏ có chi phí quá cao hoặc nếu khả năng/ tác động của rủi ro thấp và không ảnh hưởng lớn dự án. Trong ví dụ được trình bày ở phần trước với rủi ro lũ lụt có xếp hạng cao nhất là 16, thì sẽ rất nguy hiểm nếu chấp nhận rủi ro. Tuy nhiên, nếu một địa điểm cụ thể của dự án chỉ gặp một cơn bão trong vòng 100 năm thì rủi ro lũ lụt có thể chấp nhận được.

    2.4 Giám sát rủi ro
    Với các rủi ro không thể loại bỏ khi bắt đầu dự án, cần phải theo dõi trong suốt vòng đời dự án. Ngoài ra, theo quá trình phát triển của dự án và khi các điều kiện khung thay đổi, những rủi ro mới có thể phát sinh mà không thể lường trước được ở giai đoạn đầu của dự án. Vì vậy, các bên liên quan cần phải liên tục tổng hợp, phân tích và đánh giá để đưa ra hành động giảm thiểu phù hợp.Kết quả của bốn giai đoạn quản lý rủi ro nêu trên thường được rà soát và theo dõi thông qua nhiều quy trình nhằm đảm bảo tính liên tục khi triển khai:
  • Lập hồ sơ rủi ro một cách phù hợp: Để cho phép giám sát rủi ro liên tục và hiệu quả, kết quả của bốn giai đoạn quản lý rủi ro thường được tổng hợp lại trong một công cụ quản lý rủi ro. Điều này mang lại một bức tranh tổng quan toàn diện về các rủi ro của dự án, xác định rõ ràng các biện pháp quản lý rủi ro và các kế hoạch và tiến độ thi công có liên quan, cũng như thường xuyên đánh giá lại các rủi ro. Trong khi nhiều dự án lựa chọn tự xây dựng ma trận rủi ro thì cũng có một số công cụ quản lý rủi ro miễn phí hoặc được cấp phép hiện có sẵn trực tuyến. Do sự khác nhau giữa các dự án, các nhóm và các nhu cầu cụ thể, Sổ tay này không đề xuất một công cụ cụ thể nào.
  • Giám sát rủi ro thường xuyên: Như được nêu trong tài liệu quản lý rủi ro của dự án, các thành viên các nhóm khác nhau (nội bộ và/ hoặc đơn vị bên ngoài) cần thường xuyên tổ chức các chuyến đi thực địa hiện trường để xác minh tình trạng của nhà máy và các biện pháp giảm thiểu hiện có nhằm đảm bảo tất cả đều theo trình tự và có ghi chép lại các yêu cầu cuối cùng cần thực hiện. Cần có danh sách các nội dung cần kiểm tra, xác minh trong các chuyến đi thực địa và cần ghi lại đầy đủ kết quả, phát hiện vào nhật ký để đảm bảo quá trình giám sát và theo dõi.
  • Đánh giá và Kiểm tra chất lượng bởi bên thứ 3: việc thực hiện từng biện pháp sẽ được giao cho một đơn vị cụ thể (ví dụ: nhóm thiết kế có trách nhiệm điều chỉnh nền móng và cấu trúc để giảm thiểu rủi ro chống ngập lụt). Việc một bên thứ ba độc lập (kỹ sư của chủ đầu tư) đánh giá các hạng mục nền móng và kết cấu của Tổng thầu EPC là một cách để đảm bảo rằng rủi ro đã được xác định và các biện pháp giảm thiểu liên quan được thực hiện đúng cách. Đây là điều quan trọng nhất trong giai đoạn thi công nhằm đảm bảo rằng công trình xây dựng tuân thủ thiết kế dựa trên hồ sơ rủi ro của địa điểm thực hiện dự án.
  • Kiểm toán: cần tổ chức hoạt động kiểm toán nội bộ và bên ngoài đúng hạn để rà soát các biện pháp quản lý rủi ro được thực hiện trong quá trình hoạt động. Dựa trên kết quả kiểm toán, các hành động điều chỉnh, khắc phục sẽ được thiết kế nhằm đảm bảo rằng không có rủi ro nào không được kiểm soát.

    Tài liệu tham khảo

    1. BRE National Solar Centre, “Planning guidance for the development of large scale ground mounted solar PV systems”, 2013; (Trung tâm năng lượng mặt trời quốc gia, thuộc BRE – Anh Quốc, “Hướng dẫn lập kế hoạch phát triển hệ thống điện mặt trời mặt đất quy mô lớn”, 2013) https://www.bre.co.uk/filelibrary/pdf/other_pdfs/KN5524_Planning_Guidance_rednced.pdf
    1. Solar Power Europe, “O&M Best Practice Guidelines” , 2019; (Hiệp hội Năng lượng mặt trời châu Âu, “Hướng dẫn thông lệ tốt nhất về O&M”, 2018) https://www.solarpowereurope.org/wp-content/uploads/2019/12/SolarPower_Europe_OM_Best_Practice_Guidelines_Version_4.0.pdf?cf_id=38128
    3. Solar Bankability Consortium, “Technical Bankability Guidelines – Recommendations to Enhance Technical Quality of existing and new PV Investments” , 2017; (Hiệp hội Hiệu quả Tài chính cho dự án điện mặt trời, “Hướng dẫn kỹ thuật về đánh giá khả năng cho vay vốn – Khuyến nghị về nâng cao chất lượng kỹ thuật của các khoản đầu tư điện mặt trời mới và đang triển khai”, 2017).
    http://www.solarbankability.org/fileadmin/sites/www/files/documents/D4.3_Technical_Bankability_Guidelines_Final-SB_Website_170215.pdf
    4. Solar Bankability Consortium, “Best Practice Guidelines for PV Cost Calculation”, 2016; (Hiệp hội Hiệu quả Tài chính cho dự án điện mặt trời, “Hướng dẫn thông lệ tốt nhất trong tính toán chi phí điện mặt trời”, 2016) http://www.solarbankability.org/fileadmin/sites/www/files/documents/20161213_649997_Best_Practice_Guidelines_for_PV_Cost_Calculation_20161213.pdf .

Ngô Đăng Lưu (Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh)
Nguyễn Đình Long (Trường Đại học Đồng Nai)
Nguyễn Hùng (Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh)

Theo dõi fanpage chúng tôi

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Bài viết cùng chủ đề

Hàn Quốc giành ngôi Vô địch Kỳ thi Lập trình sinh viên quốc tế ICPC Châu Á – Thái Bình Dương năm 2024

Kỳ thi Lập trình sinh viên quốc tế ICPC Châu Á - Thái Bình Dương năm 2024 do Trường Đại học Công nghệ, ĐHQGHN phối hợp với Hội Tin học Việt Nam tổ chức từ ngày 29/2 - 2/3 đã thành công tốt đẹp. Chung cuộc, Ngôi vô địch đã thuộc về đội NewTrend của Đại học Quốc gia Seoul. Đội tuyển sudo (ĐH Công nghệ - ĐHQG Hà Nội) là đội có thứ hạng cao nhất của Việt Nam.

Đội SUDO là đội tuyển xuất sắc giải được bài đầu tiên tại The 2024 ICPC Asian Pacific Championship

Sáng ngày 2/3, 65 đội tuyển với 250 sinh viên đã chính thức tranh tài tại Kỳ thi Lập trình sinh viên quốc tế ICPC Châu Á - Thái Bình Dương năm 2024. Đội tuyển SUDO của trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã xuất sắc giải được bài đầu tiên vào phút thứ 11.

Tham gia workshop: Quan hệ báo chí và người phát ngôn chỉ với 20% học phí

Hội Tự động hóa Việt Nam (VAA) và Công ty Kết nối Giá trị Việt Nam (VVC) tài trợ 80% học phí cho chuỗi...

Hơn 160 bài báo cáo đã nộp tới VCCA 2024

Tính đến thời điểm hiện tại, Hội nghị Khoa học và Triển lãm quốc tế lần thứ 7 về Điều khiển và Tự động hóa (VCCA-2024) đã nhận được hơn 160 bài báo cáo khoa học gửi đến Ban chương trình.

Siemens đẩy mạnh hợp tác với Việt Nam trong việc phát triển chip bán dẫn

Tại Việt Nam, Siemens vừa có thỏa thuận hợp tác với Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh và Tập đoàn FPT trong phát triển ngành Công nghiệp chip bán dẫn.

Bài viết nổi bật

Hàn Quốc giành ngôi Vô địch Kỳ thi Lập trình sinh viên quốc tế ICPC Châu Á – Thái Bình Dương năm 2024

Kỳ thi Lập trình sinh viên quốc tế ICPC Châu Á - Thái Bình Dương năm 2024 do Trường Đại học Công nghệ, ĐHQGHN phối hợp với Hội Tin học Việt Nam tổ chức từ ngày 29/2 - 2/3 đã thành công tốt đẹp. Chung cuộc, Ngôi vô địch đã thuộc về đội NewTrend của Đại học Quốc gia Seoul. Đội tuyển sudo (ĐH Công nghệ - ĐHQG Hà Nội) là đội có thứ hạng cao nhất của Việt Nam.

Đội SUDO là đội tuyển xuất sắc giải được bài đầu tiên tại The 2024 ICPC Asian Pacific Championship

Sáng ngày 2/3, 65 đội tuyển với 250 sinh viên đã chính thức tranh tài tại Kỳ thi Lập trình sinh viên quốc tế ICPC Châu Á - Thái Bình Dương năm 2024. Đội tuyển SUDO của trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã xuất sắc giải được bài đầu tiên vào phút thứ 11.

Tham gia workshop: Quan hệ báo chí và người phát ngôn chỉ với 20% học phí

Hội Tự động hóa Việt Nam (VAA) và Công ty Kết nối Giá trị Việt Nam (VVC) tài trợ 80% học phí cho chuỗi...